Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L67.85068.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53.70054.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53.70054.750
Vàng nữ trang 99,99%53.55054.250
Vàng nữ trang 99%52.41353.713
Vàng nữ trang 75%38.84240.842
Vàng nữ trang 58,3%29.78131.781
Vàng nữ trang 41,7%20.77522.775

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,623.5916,290.06
CAD17,442.5218,186.58
CHF23,562.6424,567.77
CNY3,399.523,545.07
DKK-3,351.80
EUR23,828.4125,163.09
GBP27,747.3328,930.97
HKD2,886.533,009.67
INR-308.50
JPY167.31177.13
KRW15.4518.82
KWD-78,649.67
MYR-5,340.84
NOK-2,381.66
RUB-526.47
SAR-6,426.63
SEK-2,333.15
SGD16,293.5716,988.61
THB577.87666.76
USD23,080.0023,390.00
Nguồn: giavang.org