Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L48.52048.870
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ47.85048.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ47.85048.600
Vàng nữ trang 99,99%47.50048.300
Vàng nữ trang 99%46.42247.822
Vàng nữ trang 75%34.47936.379
Vàng nữ trang 58,3%26.41228.312
Vàng nữ trang 41,7%18.39320.293

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,727.7316,384.53
CAD16,793.0517,494.35
CHF23,595.1924,580.55
CNY3,205.243,339.60
DKK-3,560.93
EUR25,397.4426,692.66
GBP28,528.4729,719.85
HKD2,925.953,048.15
INR-321.24
JPY206.96217.52
KRW16.5220.12
KWD-78,266.76
MYR-5,521.51
NOK-2,502.55
RUB-377.87
SAR-6,426.11
SEK-2,556.18
SGD16,237.5316,915.63
THB652.12751.79
USD23,140.0023,350.00
Nguồn: webgia.com