Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.34036.540
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.52034.920
Vàng nữ trang 99,99%34.22034.920
Vàng nữ trang 99%33.87434.574
Vàng nữ trang 75%24.94326.343
Vàng nữ trang 58,3%19.11020.510
Vàng nữ trang 41,7%13.31314.713

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16814.1517066.55
CAD16655.6617024.82
CHF23003.0623465.56
DKK03474.47
EUR25268.0725570.2
GBP29093.5229559.99
HKD2870.982934.57
INR0363.21
JPY200.32204.14
KRW18.6820.9
KWD077515.28
MYR05334.58
NOK02765.55
RUB0447.76
SAR06271.84
SEK02650.88
SGD16183.3716475.76
THB647.74674.77
USD2265022720
Nguồn: webgia.com