Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.19036.390
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.46034.860
Vàng nữ trang 99,99%34.16034.860
Vàng nữ trang 99%33.81534.515
Vàng nữ trang 75%24.89826.298
Vàng nữ trang 58,3%19.07520.475
Vàng nữ trang 41,7%13.28814.688

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17884.4618152.9
CAD17859.2718255.08
CHF23694.0324170.38
DKK03614.24
EUR26289.926630.46
GBP29241.1429709.93
HKD2870.232933.79
INR0365.86
JPY202.18206.04
KRW18.8421.07
KWD077977.39
MYR05345.78
NOK02872.47
RUB0422.72
SAR06283.77
SEK02792.96
SGD16499.1316797.2
THB666.5694.32
USD2269022760
Nguồn: webgia.com