Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L60.35061.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ51.65052.350
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ51.65052.450
Vàng nữ trang 99,99%51.35052.050
Vàng nữ trang 99%50.43551.535
Vàng nữ trang 75%37.19139.191
Vàng nữ trang 58,3%28.49830.498
Vàng nữ trang 41,7%19.85721.857

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,981.9716,664.15
CAD17,628.2718,380.72
CHF24,238.6425,273.25
CNY3,535.913,687.39
DKK-3,559.06
EUR25,296.6026,714.19
GBP29,463.9630,721.61
HKD2,862.992,985.20
INR-315.32
JPY195.30206.73
KRW16.8820.57
KWD-78,550.94
MYR-5,493.74
NOK-2,632.21
RUB-346.99
SAR-6,334.08
SEK-2,586.81
SGD16,392.2217,091.91
THB606.25699.53
USD22,760.0023,030.00
Nguồn: giavang.org