Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L60.00060.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ51.70052.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ51.70052.500
Vàng nữ trang 99,99%51.40052.100
Vàng nữ trang 99%50.48451.584
Vàng nữ trang 75%37.22939.229
Vàng nữ trang 58,3%28.52730.527
Vàng nữ trang 41,7%19.87821.878

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,853.6016,516.03
CAD17,461.8918,191.51
CHF23,651.1724,639.41
CNY3,478.893,624.80
DKK-3,483.39
EUR24,776.0926,141.92
GBP29,421.8830,651.25
HKD2,835.472,953.95
INR-315.65
JPY191.44202.48
KRW16.4720.05
KWD-77,711.64
MYR-5,419.62
NOK-2,579.27
RUB-339.13
SAR-6,266.40
SEK-2,541.33
SGD16,151.6416,826.52
THB598.86690.40
USD22,545.0022,775.00
Nguồn: giavang.org