Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.67036.870
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c36.43036.830
Vàng nữ trang 99,99%36.08036.780
Vàng nữ trang 99%35.71636.416
Vàng nữ trang 75%26.37527.775
Vàng nữ trang 58,3%20.22421.624
Vàng nữ trang 41,7%14.08915.489

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17877.7118146.06
CAD17985.6318384.25
CHF23236.1923703.35
DKK03788.58
EUR27600.2927935.62
GBP30930.6531426.55
HKD2860.812924.17
INR0368.7
JPY202.2206.07
KRW19.722.04
KWD078349.56
MYR05779.3
NOK02922.37
RUB0447.36
SAR06278.08
SEK02863.61
SGD16954.3817260.69
THB696.34725.4
USD2267522745
Nguồn: webgia.com