Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.30036.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c35.08035.480
Vàng nữ trang 99,99%34.78035.480
Vàng nữ trang 99%34.42935.129
Vàng nữ trang 75%25.36326.763
Vàng nữ trang 58,3%19.43720.837
Vàng nữ trang 41,7%13.54714.947

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17751.7518018.19
CAD17661.9618053.4
CHF23309.8423778.47
DKK03641.37
EUR26486.3826816.15
GBP28928.829392.58
HKD2863.582927.01
INR0367.25
JPY204.61208.52
KRW18.3420.52
KWD078132.52
MYR05326.49
NOK02894.43
RUB0426.47
SAR06283.77
SEK02829.38
SGD16439.9216736.93
THB670.31698.29
USD2269022760
Nguồn: webgia.com