Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L57.55058.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ51.25051.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ51.25052.050
Vàng nữ trang 99,99%50.85051.650
Vàng nữ trang 99%49.93951.139
Vàng nữ trang 75%36.89138.891
Vàng nữ trang 58,3%28.26530.265
Vàng nữ trang 41,7%19.69021.690

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16,559.4317,251.29
CAD17,937.2418,686.67
CHF24,166.4325,176.12
CNY3,487.623,633.88
DKK-3,623.02
EUR25,784.0027,205.31
GBP30,588.1431,866.14
HKD2,853.242,972.45
INR-315.17
JPY193.79204.96
KRW16.7120.34
KWD-78,374.33
MYR-5,531.62
NOK-2,777.99
RUB-356.40
SAR-6,289.67
SEK-2,700.99
SGD16,475.8817,164.26
THB602.05694.08
USD22,625.0022,855.00
Nguồn: giavang.org