Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L66.70067.500
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53.95054.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53.95054.950
Vàng nữ trang 99,99%53.65054.450
Vàng nữ trang 99%52.61153.911
Vàng nữ trang 75%38.99240.992
Vàng nữ trang 58,3%29.89831.898
Vàng nữ trang 41,7%20.85822.858

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16,006.2616,688.63
CAD17,162.7217,894.40
CHF24,950.5726,014.26
CNY3,402.043,547.61
DKK-3,467.87
EUR24,662.1426,042.87
GBP27,702.9628,883.99
HKD2,929.273,054.15
INR-295.27
JPY175.33185.62
KRW16.2619.81
KWD-80,086.16
MYR-5,556.50
NOK-2,336.59
RUB-349.94
SAR-6,521.40
SEK-2,281.75
SGD17,363.6418,103.88
THB623.70719.63
USD23,400.0023,770.00
Nguồn: giavang.org