Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.35036.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c35.51035.910
Vàng nữ trang 99,99%35.21035.910
Vàng nữ trang 99%34.85435.554
Vàng nữ trang 75%25.68527.085
Vàng nữ trang 58,3%19.68821.088
Vàng nữ trang 41,7%13.72615.126

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17620.2817884.76
CAD17859.9618255.79
CHF22960.723422.31
DKK03653.66
EUR26603.3926921.24
GBP29749.3730226.31
HKD2867.932931.45
INR0364.08
JPY199.51203.33
KRW18.5320.73
KWD078046.4
MYR05418.77
NOK02919.55
RUB0441.42
SAR06280.67
SEK02837.49
SGD16572.2616871.66
THB673.06701.15
USD2268522755
Nguồn: webgia.com