Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L55.85056.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ54.70055.250
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ54.70055.350
Vàng nữ trang 99,99%54.35055.050
Vàng nữ trang 99%53.50554.505
Vàng nữ trang 75%39.44241.442
Vàng nữ trang 58,3%30.24732.247
Vàng nữ trang 41,7%21.10823.108

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17,464.9118,194.39
CAD17,793.9518,537.17
CHF25,425.9726,487.96
CNY3,500.003,646.74
DKK-3,846.79
EUR27,238.0928,661.04
GBP30,881.2932,171.14
HKD2,902.193,023.41
INR-327.93
JPY216.23227.53
KRW18.1222.07
KWD-79,089.76
MYR-5,786.15
NOK-2,802.70
RUB-347.80
SAR-6,378.42
SEK-2,849.66
SGD17,014.7517,725.42
THB681.30785.44
USD22,955.0023,165.00
Nguồn: webgia.com