Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.39036.590
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c35.49035.890
Vàng nữ trang 99,99%35.19035.890
Vàng nữ trang 99%34.83535.535
Vàng nữ trang 75%25.67027.070
Vàng nữ trang 58,3%19.67621.076
Vàng nữ trang 41,7%13.71815.118

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD1699017245.03
CAD17502.7617890.69
CHF22642.1423097.36
DKK03640.7
EUR26472.5826789.1
GBP29644.2230119.49
HKD2865.392928.85
INR0362.16
JPY199.65203.47
KRW19.1121.38
KWD077908.81
MYR05499.79
NOK02794.01
RUB0427.28
SAR06278.08
SEK02726.84
SGD16540.5316839.36
THB678.92707.25
USD2267522745
Nguồn: webgia.com