Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L61.95062.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ53.00053.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ53.00053.800
Vàng nữ trang 99,99%52.70053.400
Vàng nữ trang 99%51.77152.871
Vàng nữ trang 75%38.20440.204
Vàng nữ trang 58,3%29.28531.285
Vàng nữ trang 41,7%20.42022.420

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD15,656.6916,325.33
CAD17,402.4718,145.67
CHF23,877.5524,897.27
CNY3,507.913,658.27
DKK-3,484.02
EUR24,775.4326,164.36
GBP29,663.4530,930.27
HKD2,832.172,953.12
INR-313.62
JPY191.46202.68
KRW16.2819.84
KWD-77,728.78
MYR-5,444.55
NOK-2,584.47
RUB-317.62
SAR-6,259.83
SEK-2,484.31
SGD16,350.1217,048.37
THB602.53695.25
USD22,470.0022,780.00
Nguồn: giavang.org