Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.32036.520
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.89035.290
Vàng nữ trang 99,99%34.59035.290
Vàng nữ trang 99%34.24134.941
Vàng nữ trang 75%25.22026.620
Vàng nữ trang 58,3%19.32620.726
Vàng nữ trang 41,7%13.46714.867

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD1725017508.92
CAD17542.3217931.12
CHF22676.9123132.83
DKK03657.14
EUR26629.1326952.66
GBP30113.3430596.12
HKD2866.232929.72
INR0367.27
JPY199.55203.37
KRW19.2421.52
KWD078029.23
MYR05606.22
NOK02786.63
RUB0428.25
SAR06279.46
SEK02729.51
SGD16657.1916958.12
THB684.71713.28
USD2268022750
Nguồn: webgia.com