Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.44036.640
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.22034.620
Vàng nữ trang 99,99%33.82034.620
Vàng nữ trang 99%33.37734.277
Vàng nữ trang 75%24.71826.118
Vàng nữ trang 58,3%18.93520.335
Vàng nữ trang 41,7%13.18814.588

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17271.6117530.81
CAD16839.6117212.79
CHF22650.5723105.89
DKK03355.29
EUR24386.6724678.17
GBP28118.128568.82
HKD2891.592955.62
INR0361.02
JPY201.5205.35
KRW18.7821.01
KWD077499.22
MYR05180.17
NOK02731.89
RUB0438.9
SAR06298.97
SEK02621.53
SGD16081.6516372.15
THB645.33672.26
USD2275022820
Nguồn: webgia.com