Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.53036.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.94035.340
Vàng nữ trang 99,99%34.64035.340
Vàng nữ trang 99%34.29034.990
Vàng nữ trang 75%25.25826.658
Vàng nữ trang 58,3%19.35520.755
Vàng nữ trang 41,7%13.48814.888

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD16897.6917151.31
CAD16502.8716868.61
CHF22587.6123041.7
DKK03393.69
EUR24672.5424967.5
GBP28829.1329291.3
HKD2880.132943.91
INR0368.22
JPY201.16205
KRW18.6420.85
KWD077473.31
MYR05260.24
NOK02695.88
RUB0450.06
SAR06286.2
SEK02625.55
SGD16122.4716413.73
THB647.61674.64
USD2270022770
Nguồn: webgia.com