Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.92037.120
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c36.71037.110
Vàng nữ trang 99,99%36.36037.060
Vàng nữ trang 99%35.99336.693
Vàng nữ trang 75%26.58527.985
Vàng nữ trang 58,3%20.38721.787
Vàng nữ trang 41,7%14.20615.606

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17439.6318159.55
CAD17539.1518391.89
CHF23662.8124763.31
DKK03862.93
EUR27401.7328447.03
GBP30745.6332047.08
HKD2823.862961.11
INR0370.84
JPY205.2214.53
KRW19.0421.85
KWD079447.32
MYR05877.28
NOK02957.68
RUB0441.99
SAR06355.45
SEK02892.67
SGD16742.9717486.63
THB697.61745.53
USD2266522735
Nguồn: webgia.com