Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.19036.390
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.54034.940
Vàng nữ trang 99,99%34.24034.940
Vàng nữ trang 99%33.89434.594
Vàng nữ trang 75%24.95826.358
Vàng nữ trang 58,3%19.12220.522
Vàng nữ trang 41,7%13.32114.721

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17127.2217384.29
CAD17045.5917423.36
CHF23383.2923853.39
DKK03529.25
EUR25640.8425947.38
GBP28806.6529268.46
HKD2873.112936.74
INR0365.48
JPY199.87203.69
KRW18.3420.52
KWD077728.75
MYR05326.35
NOK02749.09
RUB0427.13
SAR06286.7
SEK02677.98
SGD16215.5916508.54
THB656683.38
USD2270522775
Nguồn: webgia.com