Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
LoạiMua vàoBán ra
Vàng SJC 1L - 10L36.45036.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c34.41034.810
Vàng nữ trang 99,99%34.01034.810
Vàng nữ trang 99%33.56534.465
Vàng nữ trang 75%24.86026.260
Vàng nữ trang 58,3%19.04620.446
Vàng nữ trang 41,7%13.26714.667

Tỷ giá

 
 Mua vàoBán ra
AUD17163.3517420.93
CAD16820.9517193.72
CHF22738.7523195.86
DKK03372.35
EUR24508.4724801.44
GBP28160.3628611.77
HKD2889.642953.63
INR0360.95
JPY203.33207.21
KRW18.8421.07
KWD077524.52
MYR05193.18
NOK02735.71
RUB0444.36
SAR06294.82
SEK02625.42
SGD16111.3716402.4
THB647.34674.35
USD2273522805
Nguồn: webgia.com